Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khéo tay" (1)
khéo tay
Tiếng Anh
Tính từskillful
Từ liên quan "khéo tay" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khéo tay" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
